100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

倒 (dǎo): để rơi xuống

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để rơi xuống
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

dǎo

  • để rơi xuống
  • để sụp đổ
  • Nói dối theo chiều ngang
  • để thất bại
  • để đi phá sản
  • để lật đổ
  • Để thay đổi (trao hỏa hoặc xe buýt)
  • để di chuyển xung quanh
  • để bán lại ở một lợi nhuận
  • to collapse
  • to sụp đổ
  • to go bankrupt
  • để phá sản
  • lật đổ
  • lật đổ
  • lật đổ
  • to change (train or bus)
  • to transfer
  • Di chuyển xung quanh
  • để thay đổi

dào

  • đảo ngược
  • đặt úp hoặc ngược mặt
  • rót ra
  • nghiêng đổ ra
  • đổ
  • úp ngược
  • đi lùi
  • trái với mong đợi
  • nhưng
  • tuy nhiên
  • rót
  • trái ngược
  • lùi lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体失去平衡而摔倒
  • 竖立的东西横躺下来
  • 某些东西因损坏或使用而无法继续(如倒闭、倒台)
  • 把东西弄翻或弄坏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He accidentally fell down.

。

The old tree fell down during the storm.

。

This company went bankrupt due to poor management.

。

Please pour that cup of tea for me.

。

He turned the chair upside down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập