100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

值 (zhí): giá trị

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
giá trị
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giá trị
  • (to be) giá trị
  • để xảy ra
  • để có nhiệm vụ
  • để có giá trị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物的价格、数量或重要性达到的程度
  • 在数学中,指一个数或式子所表示的具体结果
  • 也指值得、有价值,常用于值钱、不值一提等说法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This value equals ten.

。

This is not worth arguing about.

。

He is on night duty today.

?

How much is this piece of clothing worth?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập