100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

倾斜 (qīng xié): để nghiêng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nghiêng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nghiêng
  • lean để
  • để dốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体或方向偏离水平或垂直的状态,向一边歪斜
  • 也指立场、态度偏向某一方,不中立
  • 还可表示事物发展不平衡,如收入分配向某一群体倾斜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

nghiêng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,?

This painting is hanging crooked, it's tilted a bit to the left. Can you help me straighten it?

,,。

The Leaning Tower of Pisa has been tilting to one side for many years due to foundation settlement, yet it still stands firm.

,,。

A strong gust of wind blew, and the young sapling by the road was blown askew. The gardener quickly straightened it.

,,。

He accidentally hit a stone while riding his bike, and the bike suddenly tilted, causing him to fall.

,,。

This bookshelf isn't level; it's a bit tilted, and all the books on it have slid to one side.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập