100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

偏 (piān): nghiêng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective, verb, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nghiêng
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghiêng
  • làm nghiêng
  • xiên
  • có thành kiến
  • lệch khỏi mức trung bình
  • đi chệch khỏi đường dự định
  • một cách cố chấp
  • trái với mong đợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 歪斜,不正,指物体向一边倾斜
  • 偏向、偏袒,指不公正地倾向于某一方面
  • 与某个标准有差距,如偏差、偏离
  • 在时间或空间上表示偏离中心或正轨
  • 也可表示程度上的偏颇或过分,如偏心、偏见。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He suddenly swerved while riding his bike and almost hit a tree by the road.

,,。

This painting is hung crooked; the left side is a bit higher than the right, so we need to hammer in the nail again.

,,。

My watch is off; it loses five minutes every day, so that's why I was late.

,。

The focus of this exam was off; none of the content the teacher emphasized during review appeared on the test.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập