100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

停 (tíng): để dừng lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để dừng lại
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dừng lại
  • để đỗ xe (một chiếc xe)
  • to stop
  • to stop
  • to park (một chiếc xe)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 停止不动,不再继续运动或进行
  • 停留,暂时在一个地方不走
  • 停放,把车、船等交通工具放在某处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The car stopped.

。

Please park the car here.

,。

It's raining; let's stop and wait a bit.

。

He stopped to rest for a while.

。

Please stop the music for a moment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập