100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

健康 (jiàn kāng): sức khỏe; khỏe mạnh; sức khỏe; khỏe mạnh; lành mạnh; trong tình trạng tốt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sức khỏe; khỏe mạnh; sức khỏe; khỏe mạnh; lành mạnh; trong tình trạng tốt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sức khỏe
  • khỏe mạnh
  • sức khỏe
  • khỏe mạnh
  • lành mạnh
  • trong tình trạng tốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指身体和心理都处于正常、良好的状态,没有疾病或虚弱
  • 也形容事物发展正常、没有毛病,如健康的身体、健康的市场。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Health is the most important thing.

,。

Eating more fruits and vegetables is very healthy for the body.

,。

He runs every day, so he is very healthy.

。

Health is more important than money.

。

Mom hopes we grow up healthy and happy.

,。

In order to stay healthy, he runs every day.

。

Smoking can harm health.

。

She looks very healthy.

。

A healthy diet is important for children.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập