100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

偷 (tōu): để ăn cắp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ăn cắp
Số chữ
1
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ăn cắp
  • để trộm cắp
  • để bắt lấy
  • kẻ trộm cắp
  • lén lút

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 私下把别人的东西拿走,据为己有,不让别人知道,这是不道德也是违法的行为
  • 引申指瞒着人、悄悄地做某事,如偷袭、偷看
  • 也可表示抽出时间做别的事,如偷闲。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Yesterday on the bus, a thief took advantage of my inattention and stole my wallet.

,。

Mom noticed a piece of cake was missing from the fridge; it turned out that my younger brother had secretly eaten it while everyone was asleep.

,。

That employee was taken away by the police for stealing company money and is still under investigation.

,。

Peeking at others' answers during an exam is a sign of dishonesty; once discovered, you will face disciplinary action.

,。

He pretended to be reading in the library, but actually he was eavesdropping on the conversation between two people nearby.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập