100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

傅 (fù): họ

Thứ tự nét và luyện viết

noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
họ
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Số nét
12
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • họ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指负责教导、辅导别人学习的人,多用于书面语,如师傅、太傅
  • 也是常见姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Ông Phó là một bác sĩ nổi tiếng.

,。

Họ của tôi là Phó, chữ Phó trong từ 'sư phụ'.

。

Thầy Phó dạy chúng tôi tiếng Trung.

。

Gia đình họ Phó là một gia đình danh giá trong làng.

,。

Họ của anh ấy là Phó (傅), không phải Phó (付).

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập