100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

催 (cuī): để thúc giục

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thúc giục
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thúc giục
  • để báo chí
  • Để nhanh chóng
  • vội vã sb
  • vội vàng sth
  • để đẩy nhanh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 叫人赶快做某件事,希望对方加快速度
  • 也指用某种办法使事物加快变化或发展。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mom urged me to get up quickly, otherwise I would be late for school.

。

The bank sent another text message urging him to pay off his credit card debt as soon as possible.

,。

The director urged the actors to hurry up with rehearsals because the performance was about to begin.

,,。

He kept looking at his watch and urged the waiter to serve the food quickly because he still had a plane to catch.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập