100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

傲 (ào): kiêu hãnh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
kiêu hãnh
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kiêu hãnh
  • kiêu ngạo
  • coi thường
  • bất khuất
  • thách thức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 自高自大,看不起别人,如骄傲、傲慢
  • 坚强不屈,不屈服,如傲骨、傲然挺立。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He came from a poor family, but never looked down on others because of his achievements; instead, he was always happy to help those around him.

,,。

She has an arrogant personality and rarely takes the initiative to talk to classmates, so everyone finds her hard to approach.

,。

Plum blossoms bloom proudly in the cold winter, as if showing their tenacity and beauty to the wind and snow.

,,。

Through years of hard work, he finally stood on the champion's podium, his heart filled with pride and a sense of honor.

,,,。

Facing criticism from others, he not only didn't get angry but accepted it humbly, without a trace of arrogance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập