100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

傻 (shǎ): ngu ngốc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngu ngốc
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngu ngốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人不聪明,头脑糊涂,做事不合常理
  • 也形容人老实、不知变通,有时带贬义,有时表示亲昵或无奈。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He actually told his bank card password to a netizen he had just met; everyone thought he was too foolish.

,,?

Are you foolish? On such a cold day you're wearing only a shirt—what if you catch a cold?

,。

My little sister smiled foolishly as she gave me the last piece of cake, while secretly licking her fingers.

,,?

Don't be foolish—he doesn't like you at all. Is it worth doing so much for him?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập