100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

像 (xiàng): giống; giống như; trông như thể; chẳng hạn như; ngoại hình; hình ảnh; chân dung; ảnh dưới một ánh xạ (toán học); giống; giống như; trông như thể; có vẻ như; chẳng hạn như; như (đưa ra ví dụ); hình ảnh; chân dung; sự giống nhau; ảnh (toán học)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb, (adverb), (noun)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
giống; giống như; trông như thể; chẳng hạn như; ngoại hình; hình ảnh; chân dung; ảnh dưới một ánh xạ (toán học); giống; giống như; trông như thể; có vẻ như; chẳng hạn như; như (đưa ra ví dụ); hình ảnh; chân dung; sự giống nhau; ảnh (toán học)
Số chữ
1
Từ loại
verb, (adverb), (noun)
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
13
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giống
  • giống như
  • trông như thể
  • chẳng hạn như
  • ngoại hình
  • hình ảnh
  • chân dung
  • ảnh dưới một ánh xạ (toán học)
  • giống
  • giống như
  • trông như thể
  • có vẻ như
  • chẳng hạn như
  • như (đưa ra ví dụ)
  • hình ảnh
  • chân dung
  • sự giống nhau
  • ảnh (toán học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示两个人或事物看起来相似,有共同点,例如“她像她妈妈”
  • 也可以表示举例,比如“像苹果、香蕉这样的水果我都喜欢”
  • 还表示好像、似乎,用于猜测,例如“天像要下雨了”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He looks like his father.

。

There aren't many people who work as hard as he does.

?

Who is the image in this photograph?

。

The sky looks as if it's going to rain.

。

She likes reading just like me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập