100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

僵 (jiāng): cứng nhắc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cứng nhắc
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
15
Bộ thủ
亻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cứng nhắc
  • Bế tắc
  • cứng (các thể)
  • Biến thể của僵 [jiang1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体发硬、不能活动或弯曲
  • 事情难以处理,双方都不肯让步,停在那里没有进展
  • 表情或态度不自然、不灵活。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He stood at the door, his smile frozen, not knowing how to respond.

,,。

Because the weather was too cold, my fingers were frozen stiff; I couldn't even hold a pen.

,,。

After the two argued, the atmosphere became very awkward; neither was willing to speak first.

,,。

He stood frozen in place, not moving for a long time, as if he had been frightened.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập