100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

儿 (ér): con; trai

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun, suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
con; trai
Số chữ
1
Từ loại
noun, suffix
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
2
Bộ thủ
儿
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

ér

  • con
  • trai

r

  • hậu tố retroflex không mang âm tiết (erhua)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指小孩子,如婴儿、儿童
  • 也可特指儿子,如他有一个女儿和一个儿子
  • 在口语中常加在名词后面表示小或亲切,如花儿、玩儿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have a daughter.

。

His son is very smart.

。

That baby is sleeping.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập