100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

兄弟 (xiōng dì): Anh em

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Anh em
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Anh em
  • Em trai trẻ
  • Tôi không biết
  • anh em trai
  • anh em nam
  • Anh trai (male sibling)
  • I
  • me (được sử dụng bởi một người nói để đề cập đến bản thân mình khiêm tốn trong thư gửi cho bạn bè)
  • anh em (thành viên của một trật tự huynh đệ hoặc đồng chí nam thân thiết)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指哥哥和弟弟,即同一父母所生的男性手足
  • 也可以单指哥哥或弟弟中的一方
  • 在日常生活中,常用来称呼关系亲密的男性朋友,表示像兄弟一样亲近。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I have two brothers, an older brother and a younger brother.

。

The three brothers all work at the same company.

,,?

Bro, long time no see, how have you been?

。

He treats me like a biological brother.

,。

We are brothers; we should help each other when difficulties arise.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập