100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

充 (chōng): đủ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đủ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
亠
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đủ
  • đầy đủ
  • để lấp đầy
  • để phục vụ như
  • hành động như là
  • Hành động sai lầm như
  • Để đặt ra như

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 足够、满,表示数量或程度达到应有的标准,如充足、充分。
  • 把东西装进去或填满,如充电、充气。
  • 担任某种职务或充当某个角色,如充当、充任。
  • 假装、冒充,如充内行。
  • 姓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My phone is fully charged.

。

At best, he is just a beginner.

。

This battery needs to be charged.

。

He served as the company's manager.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập