100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

先锋 (xiān fēng): tiên phong (vanguard)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tiên phong (vanguard)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiên phong (vanguard)
  • người tiên phong
  • Tiểu phong (vanguard)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指行军作战时派在最前面的先头部队,负责开路和警戒。
  • 比喻在某个领域或事业中起带头作用的人或组织,如时代的先锋。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; trong thời gian tới; hiện tại; (tiền tố) cố của tôi (dùng để chỉ người thân đã khuất lớn tuổi hơn mình); trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; trong thời gian tới; hiện tại

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This research team acts as a vanguard in the field of artificial intelligence, taking the lead in developing multiple innovative technologies.

,,。

As a pioneer in educational reform, Professor Li boldly tried new teaching methods and promoted them to many schools across the country.

,。

Aunt Wang, a pioneer in environmental protection, led community residents in garbage sorting, giving the neighborhood a completely new look.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập