100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

克 (kè): Gram (đơn vị khối lượng)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Gram (đơn vị khối lượng)
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
十
Cấu trúc
上中下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Gram (đơn vị khối lượng)
  • abbr. cho Croatia| Croatia [Ke4 Luo2 Di4 Ya4]
  • abbr. cho Croatia

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 能够
  • 战胜,如克服困难
  • 严格限制,如克制
  • 公制重量单位,一克等于千分之一千克
  • 在翻译中常用来表示外国的人名、地名等音译,如克罗地亚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

One kilogram equals one thousand grams.

50。

This necklace weighs 50 grams.

。

He overcame all difficulties.

。

We conquered the technical problem.

。

Croatia is a European country.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập