100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

免 (miǎn): Cứu cho sb

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Cứu cho sb
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
刀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cứu cho sb
  • để miễn trừ
  • Để loại bỏ hoặc sa thải khỏi văn phòng
  • để tránh
  • để trốn thoát
  • để bị cấm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示去掉、不用
  • 也指原谅、不追究,如宽免、免罪
  • 还可以表示避免、避开,如免疫、免灾
  • 又表示不需要、不必,如免礼、免开尊口。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Since it's his first offense, let's excuse his punishment this time.

,。

The company decided to dismiss Manager Zhang from his position because of his serious dereliction of duty.

,。

In order to promote cultural exchange, the school waived the first-year tuition for international students.

,。

All ticket proceeds from this charity dinner will be donated to the disaster area, with no service fee charged.

,,。

Since you've already apologized, I'll excuse you from further explanation and won't pursue the matter any longer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập