100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

兑现 (duì xiàn): (of một tấm séc, vv) để lấy tiền mặt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(of một tấm séc, vv) để lấy tiền mặt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (of một tấm séc, vv) để lấy tiền mặt
  • Để tôn trọng một cam kết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把票据、支票等换成现金,也就是用票据换取现钱
  • 比喻实现诺言或承诺,使说过的话变成事实。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Họ Dui

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This check must be cashed at the bank within a week, or it will become void.

,。

He took the winning lottery ticket to the lottery center to cash it; after verification, the staff transferred the money to him.

,。

If you want to cash this money order, you need to bring your ID to the designated bank to process it.

,。

After the company received the client's check, it sent someone to cash it at the bank the next day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập