100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

兔 (tù): rabbit

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
rabbit
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
8
Bộ thủ
刀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rabbit
  • variant of 兔[tu4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 兔子,一种耳朵长、尾巴短、跑得快的小动物,常被养作宠物
  • 也泛指这一类哺乳动物,如野兔、家兔。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The little white rabbit hops around on the grass, its red eyes like two small gems.

,、,。

The farm keeps over a dozen rabbits—some white, some gray, and one black-and-white one.

,。

The hunter set a trap, hoping to catch the wild rabbit that often stole crops to eat.

,。

The rabbit ran extremely fast and in a flash darted into the grass by the road.

,,。

My little sister was born in the Year of the Rabbit, and this year is her zodiac year, so Mom bought her a red scarf.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập