100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

党 (dǎng): đảng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đảng
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
儿
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đảng
  • hiệp hội
  • câu lạc bộ
  • xã hội
  • Đặng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为了共同目的而组成的政治组织,通常指政党
  • 在中国特指中国共产党
  • 也可以指某一群有共同利益或主张的人。此外,古代指地方基层组织,五百家为一党。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My father is a Communist Party member; he volunteers in the community every weekend.

,,。

In the election, that party won more than half the votes and successfully formed a government.

,。

Although the two of them belong to different parties, they are actually good friends in private.

,。

This party's platform emphasizes environmental protection and economic equality, attracting many young voters.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập