兜 (dōu): túi đựng
Thứ tự nét và luyện viết
Thông tin chữ Hán
- Pinyin
- Nghĩa
- túi đựng
- Số chữ
- 1
- Từ loại
- noun, verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 儿
- Cấu trúc
- 上下结构
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- túi đựng
- túi xách
- để bọc hoặc giữ trong một túi
- Di chuyển trong một vòng tròn
- Canvas hoặc yêu cầu
- để chịu trách nhiệm về
- để tiết lộ chi tiết
- Giáp chiến đấu (cũ)
- Biến thể cũ của兜[dou1]
Giải thích bằng tiếng Trung
- 口袋,用布、皮等做成的装东西的用具,如衣兜、裤兜
- 把东西放在衣服的口袋里或用手掌等托住,如兜着走、兜里揣着钱
- 围绕、堵住或拦住,如兜圈子、兜捕
- 承担或包下来,如出了问题我兜着。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phân tích từng nét
Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Câu ví dụ
Before leaving home, he put his keys in his pants pocket. When he got to the office, he discovered a hole in the pocket and the keys were gone.
Mom took a handkerchief out of her pocket, gently wiped the tears from her child's face, and then stuffed the remaining change back into her pocket.
While shopping, she saw a jacket. It looked nice and had large pockets that could hold a phone and a wallet, so she bought it.
I put some change in my jacket pocket, but forgot to take it out when doing laundry, so all the bills got washed and ruined.
He stood at the doorway with both hands in his pockets and his head lowered, as if waiting for someone—or just not knowing where to go.
The side pocket of this backpack can hold a water bottle, and the front pocket is good for tissues and keys—very convenient to use.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.