100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

入 (rù): để vào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để vào
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
2
Bộ thủ
入
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vào
  • để đi vào
  • để tham gia
  • Để trở thành thành viên của
  • to conform to (as in (bắt buộc) to conform to (như trong| Thời gian nhập [ru4 shi2])
  • (on bao bì sản phẩm
  • to enter
  • để vào
  • tham gia
  • để trở thành thành viên của
  • to agree with
  • to agree with (conform to)
  • thu nhập (như thu nhập)
  • Giai đi vào (một trong bốn giai điệu truyền thống của Trung Quốc)
  • abbr. cho âm thanh vào| [ru4 sheng1] [ru4 sheng1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从外面进到里面,与“出”相反,例如进入房间、入场
  • 加入某个组织或参加某项活动,例如入学、入伍、入会
  • 收入或进账,例如收入、量入为出
  • 合乎某种标准或状态,例如入迷、入时、入味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

After he entered the room, he turned on the light.

,。

She enrolled in school this year, majoring in economics.

。

This company's income is very high.

。

He fell asleep as soon as he lay down.

,。

When in Rome, do as the Romans do; we should respect local culture.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập