100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

全 (quán): tất cả

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tất cả
Số chữ
1
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
入
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tất cả
  • Toàn bộ
  • mọi thứ
  • hoàn thành
  • Toàn bộ
  • Toàn bộ
  • Toàn bộ
  • Tất cả
  • Toàn bộ
  • Họ Quan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个姓氏,用于人名中表示家族或姓氏的名称。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Our whole family went on a trip.

。

This answer is entirely correct.

。

The whole world is paying attention to this.

。

I've spent all my money.

。

Please bring all the documents.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập