100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

八 (bā): tám

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tám
Số chữ
1
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
2
Bộ thủ
八
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tám

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 数字,表示数量七加一的和,如八个、八点
  • 在中文里也常用来表示大概的多数或吉祥,如八成、八方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have eight apples.

。

It's eight o'clock now.

。

He lives on the eighth floor.

。

The eight of us go together.

。

I bought eight apples.

。

Eight is a lucky number.

。

He has eight friends.

。

I am on the eighth floor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập