100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公 (gōng): công cộng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
công cộng
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
4
Bộ thủ
八
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công cộng
  • sở hữu tập thể
  • phổ biến
  • quốc tế
  • làm công khai
  • công bằng
  • chỉ cần
  • Công tước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 属于国家、集体或大家的,跟私人相对
  • 公平、公正,不偏袒任何一方
  • 公开的、让大家知道的
  • 对年长男性的尊称,如老公公
  • 也可指雄性动物,跟母相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

There are many people walking in the park.

。

The company requires employees to arrive at work on time.

,。

This is public property; you can't just take it.

。

Let's take the bus to the train station.

。

In public places, pay attention to civilized and polite behavior.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập