100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

六 (liù): sáu; 6; sáu; 6

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1number

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sáu; 6; sáu; 6
Số chữ
1
Từ loại
number
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
4
Bộ thủ
八
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sáu
  • 6
  • sáu
  • 6

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 数字六,表示五个加一个的数量,比如六个人、六本书。在中国文化里,六常被认为是很顺利、很吉利的数字。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have six apples.

。

It's six o'clock now.

。

He is going to Beijing in June.

。

Half of six is three.

。

She lives on the sixth floor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập