100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

关 (guān): đèo núi; đóng; đóng lại; tắt; giam giữ; nhốt (ai đó) lại; nhốt (ai đó trong phòng; đóng; đóng lại; nhốt lại; giam giữ; hải quan; rào chắn; họ Quan

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb, (noun)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đèo núi; đóng; đóng lại; tắt; giam giữ; nhốt (ai đó) lại; nhốt (ai đó trong phòng; đóng; đóng lại; nhốt lại; giam giữ; hải quan; rào chắn; họ Quan
Số chữ
1
Từ loại
verb, (noun)
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
丷
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đèo núi
  • đóng
  • đóng lại
  • tắt
  • giam giữ
  • nhốt (ai đó) lại
  • nhốt (ai đó trong phòng
  • đóng
  • đóng lại
  • nhốt lại
  • giam giữ
  • hải quan
  • rào chắn
  • họ Quan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓
  • 中国的一个姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please close the door.

。

I turn off the light before I sleep.

。

The staff confined the animal in a cage.

。

The train passed through the mountain pass.

。

You need to check your passport when exiting customs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập