100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

兴 (xīng): nổi lên; hưng thịnh; trở nên phổ biến

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb; adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nổi lên; hưng thịnh; trở nên phổ biến
Số chữ
1
Từ loại
verb; adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
八
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

xīng

  • nổi lên
  • hưng thịnh
  • trở nên phổ biến

xìng

  • sự hứng thú
  • tâm trạng
  • sự nhiệt tình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事物开始发展、兴旺起来,如兴旺、兴盛
  • 也表示使某事开始并发展起来,如兴办、兴建
  • 还表示流行、盛行,如兴起、时兴。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

His business has begun to flourish.

。

The development of this city is very prosperous.

。

Education can make a nation prosperous.

。

Their family is becoming more and more prosperous.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập