100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

兵 (bīng): binh sĩ / lính

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
binh sĩ / lính
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
八
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • binh sĩ / lính
  • một lực lượng
  • một đội quân
  • vũ khí
  • Quân đội
  • chiến tranh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指军人、士兵,即军队中作战的人员
  • 也泛指与军事或战争有关的事物,如兵法、兵器
  • 在中国象棋中,指红方的兵或黑方的卒,只能向前走。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The soldiers of this country are very brave.

。

He is a good soldier.

,。

During the war, many soldiers sacrificed their lives.

。

These soldiers are training.

。

The general ordered the soldiers to advance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập