100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

其 (qí): của anh ấy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
của anh ấy
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
八
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • của anh ấy
  • cô ấy
  • của nó
  • của họ
  • cái đó
  • như vậy
  • it (đề cập đến cái gì đó trước đó)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 他(她、它)的
  • 他(她、它)们的。用于指代前面提到的人或事物,如各得其所。
  • 那个
  • 那样。表示远指,如其中、不厌其烦。
  • 文言文中常用来代替名词,相当于他、她、它或他们。
  • 用于某些固定词语中,表示语气或加强语气,如极其、尤其。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This writer's works are deeply loved by young people, but he himself rarely gives interviews.

,。

The company's new policy aims to improve efficiency, yet employees are skeptical about its effectiveness.

。

Confucius's thoughts have influenced China's cultural development for over two thousand years.

,。

This ancient city has a unique architectural style, attracting a large number of tourists to visit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập