100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

养 (yǎng): nuôi (động vật); nuôi dạy (trẻ em); nuôi (thú cưng); nuôi dưỡng; sinh sản; nuôi (động vật, trẻ em); nuôi (gia đình); trồng (cây cối)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nuôi (động vật); nuôi dạy (trẻ em); nuôi (thú cưng); nuôi dưỡng; sinh sản; nuôi (động vật, trẻ em); nuôi (gia đình); trồng (cây cối)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
丷
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nuôi (động vật)
  • nuôi dạy (trẻ em)
  • nuôi (thú cưng)
  • nuôi dưỡng
  • sinh sản
  • nuôi (động vật, trẻ em)
  • nuôi (gia đình)
  • trồng (cây cối)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 饲养动物,使其生长
  • 培育、照料植物或人
  • 供养、抚育子女或长辈
  • 培养、修养(品德、习惯等),如养成了好习惯。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I keep a cat.

。

They brought up three children.

,。

He works very hard to support his family.

。

She grows many flowers.

,。

Raising children is not easy; it requires a lot of patience.

,。

He keeps a dog and takes it for a walk every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập