100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

兼 (jiān): gấp đôi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
gấp đôi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
丷
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gấp đôi
  • hai lần
  • đồng thời
  • giữ hai hoặc nhiều chức vụ (chính thức) cùng một lúc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 同时具有或涉及两个或多个方面
  • 表示两件事一起进行,如兼任、兼管
  • 也表示加上、另有,如兼有、德才兼备。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This bookstore also sells coffee and stationery; many students like to come here after school to drink something while reading.

,,,。

She is pursuing a master's degree while working part-time at a company; although she is very busy, she says this allows her to balance study and work.

,,,。

This job combines both challenges and fun; I learn something new every day, so even though it's tiring, I still really like it.

,,。

The boss wants to find someone with both ability and moral integrity to manage this team, someone who is not only capable but also has good character.

,,。

This city has convenient transportation, with both subways and buses, so you don't have to worry about traffic jams wherever you go.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập