100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

内 (nèi): bên trong

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bên trong
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
冂
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bên trong
  • nội bộ
  • trong
  • nội thất
  • bên trong
  • bên trong
  • nội bộ
  • trong
  • nội thất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 里面,指某个范围或空间的内部,与“外”相对
  • 表示在一定的时间范围以内,如“年内”
  • 指亲近的或自己一方的人,如“内人”
  • 指心里或内心,如“内省”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please finish this report within three days.

。

His inner self is very strong.

。

These shoes are suitable for wearing indoors.

。

The content is all on the first page.

。

Please wait indoors.

。

This issue involves the company's internal affairs.

。

He is very calm inside.

。

Both domestic and foreign media reported this incident.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập