100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

册 (cè): cuốn sách

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cuốn sách
Số chữ
1
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
5
Bộ thủ
丿
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cuốn sách
  • cuốn sách nhỏ
  • phân loại cho sách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 装订成册的书本或本子,常指书籍。
  • 量词,用于计算书籍、本子等的数量,如一册书。
  • 古代指皇帝封爵的诏书,如册封。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The library has acquired a new batch of children's books, and each volume is beautifully illustrated.

,。

This encyclopedia set has twelve volumes in total, and I plan to finish reading them in three months.

,。

At graduation, classmates wrote words of blessing in each other's memory albums.

,。

He compiled his paintings into a book and gave it to his art teacher.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập