100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冒 (mào): để phát hành

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để phát hành
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
冂
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phát hành
  • để cho đi
  • để gửi (hoặc lên)
  • biến thể cũ của冒[mao4]
  • Họ Mao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • “冒”是“冒”的旧写法。它的主要意思是向外透出、往上升,比如冒烟、冒汗
  • 也表示不顾危险或困难去做某事,比如冒险、冒雨
  • 还表示用假的充当真的,比如假冒、冒牌。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Be careful not to offend the guest.

。

He was arrested for impersonating a police officer.

,。

The soup is so hot that it's giving off steam.

。

He ran home in the rain.

,?

May I take the liberty of asking your surname?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập