100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

写 (xiě): viết; soạn; vẽ (cổ hoặc thơ ca, hiếm)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
viết; soạn; vẽ (cổ hoặc thơ ca, hiếm)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
5
Bộ thủ
冖
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • viết
  • soạn
  • vẽ (cổ hoặc thơ ca, hiếm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用笔在纸上或其他东西上做出字或符号,把想说的话记录下来。例如写字、写信、写文章。也表示创作、描写,如写诗、写小说。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He is writing a letter.

。

Please write down your name.

。

I do homework every day.

。

She likes writing articles.

?

How do you write this character?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập