100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

军 (jūn): army; military; troops; corps

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
army; military; troops; corps
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
冖
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • army
  • military
  • troops
  • corps
  • army
  • armed forces
  • military
  • military affairs
  • soldier
  • troops
  • corps (military unit)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指武装部队,是执行作战任务的组织,通常由国家建立和指挥,如陆军、海军、空军
  • 泛指与军队有关的事物,如军人、军装、军费
  • 也可指军队的编制单位,如军、师、旅、团中的军。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He joined the army at eighteen.

。

The duty of a soldier is to defend the country.

。

This corps has five thousand soldiers.

。

He studies at a military academy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập