100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

农 (nóng): farming; agriculture

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
farming; agriculture
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
冖
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • farming
  • agriculture
  • farmer
  • peasant

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从事种地、养殖等生产活动的人,也指与种地、养殖相关的行业或事情。例如农民指以种地为生的人,农业指种植和养殖的生产事业,农活指田地里要做的劳动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My grandfather has been farming in the countryside his whole life.

。

This year's crop harvest is better than last year's.

。

The government encourages young people to work in agriculture.

。

This farmers' market sells a lot of fresh vegetables.

。

The farmers are busy transplanting rice seedlings in the fields.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập