100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冤 (yuān): sự bất công

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sự bất công
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
冖
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự bất công
  • nỗi oan
  • sai
  • dạng cũ của 冤

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 受到不公平的对待或委屈
  • 错误的指控或罪名
  • 也指仇恨、怨仇,如结冤
  • 还表示不划算、白费,如花冤枉钱、走冤枉路。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập