100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冰 (bīng): băng; làm lạnh; (của đồ vật hoặc chất) cảm thấy lạnh; (của người) lạnh lùng; không thân thiện; (tiếng lóng) methamphetamine; làm lạnh hoặc đông lạnh thứ gì đó; (của người) lạnh lùng; không thân thiện; biến thể của 冰[bing1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
băng; làm lạnh; (của đồ vật hoặc chất) cảm thấy lạnh; (của người) lạnh lùng; không thân thiện; (tiếng lóng) methamphetamine; làm lạnh hoặc đông lạnh thứ gì đó; (của người) lạnh lùng; không thân thiện; biến thể của 冰[bing1]
Số chữ
1
Từ loại
noun, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
冫
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • băng
  • làm lạnh
  • (của đồ vật hoặc chất) cảm thấy lạnh
  • (của người) lạnh lùng
  • không thân thiện
  • (tiếng lóng) methamphetamine
  • làm lạnh hoặc đông lạnh thứ gì đó
  • (của người) lạnh lùng
  • không thân thiện
  • biến thể của 冰[bing1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 水在摄氏零度或零度以下凝结成的固体,通常透明、坚硬,可以用于降温、冷冻食物或制作饮品
  • 形容温度很低、感觉很冷
  • 也比喻冷淡、不热情的态度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I put the drinks in the fridge to chill them for a bit.

,。

The ice on the lake is thick; you can skate on it.

,。

His attitude is very cold, making people afraid to approach him.

,。

Please put this fish on ice so it doesn't spoil.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập