100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

决策 (jué cè): Quyết định chiến lược

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Quyết định chiến lược
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Quyết định chiến lược
  • ra quyết định
  • Quyết định chính sách
  • để xác định chính sách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 决定策略或办法
  • 对重要事项做出选择和决定,通常指在多个方案中选出最合适的,多用于正式或重大场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

policy; scheme; strategy

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The company has lost money for three consecutive quarters, so management must make a decision quickly; otherwise, it may face bankruptcy by the end of the year.

,、。

Buying a house is a major life decision; she and her husband spent half a year comparing locations, prices, and loan options.

,。

At the press conference, the mayor said the decision to build the new subway line was made based on detailed population and traffic data.

,,,。

Faced with two job offers, he hesitated and finally asked a career counselor to help him analyze them before making a decision.

,,。

This investment mistake made the board realize that no major decision should rely only on intuition; it must go through thorough market research.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập