100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

决议 (jué yì): một nghị quyết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một nghị quyết
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một nghị quyết
  • để thông qua một nghị quyết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 经过会议或组织正式讨论后作出的决定,通常以文件或投票形式确认,要求相关人员遵守或执行
  • 常指国际组织、政府机构、公司董事会等正式通过的决议案。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để bình luận về

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After thorough discussion, the board of directors finally passed an important resolution to move the company's R&D center to Shanghai.

,。

The UN Security Council unanimously passed a resolution on sending peacekeeping troops to the conflict zone, demanding that all parties cease fire immediately.

,。

At the annual shareholders' meeting, the shareholders voted down the resolution proposed by management to increase debt.

,。

The party branch meeting passed a resolution calling on all party members to take the lead in participating in community volunteer service activities.

,。

Because the resolution did not receive two-thirds majority support, the speaker announced that it failed to pass.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập