100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冷 (lěng): lạnh; lạnh; lạnh lẽo; lạnh nhạt; thờ ơ; họ Lãnh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lạnh; lạnh; lạnh lẽo; lạnh nhạt; thờ ơ; họ Lãnh
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
冫
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lạnh
  • lạnh
  • lạnh lẽo
  • lạnh nhạt
  • thờ ơ
  • họ Lãnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 温度低,让人觉得凉
  • 不热情,态度冷淡
  • 寂静,不热闹
  • 不受欢迎、无人过问。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The weather is very cold today.

。

In winter, I like to drink cold drinks.

。

He is cold toward me.

,。

This water is too cold to drink.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập