100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冻 (dòng): để đóng băng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đóng băng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
冫
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đóng băng
  • Cảm thấy rất lạnh
  • Aspic hoặc Jelly

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 液体遇冷变成固体
  • 因寒冷而身体感到僵硬或难受
  • 食物煮好后放凉凝结成的胶状食品,如果冻、肉冻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

In winter, if you leave a bowl of water outside, it freezes into ice by the next morning.

,。

Mom freezes the dumplings in the fridge, and takes them out to boil when we want to eat them.

,,。

It's so cold outside that my hands are frozen stiff; I need to go inside and warm up quickly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập