100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

净 (jìng): sạch sẽ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sạch sẽ
Số chữ
1
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
冫
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sạch sẽ
  • hoàn toàn
  • chỉ có
  • thu nhập ròng (thu nhập
  • biến thể của tịnh| Định [Jing4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 干净,没有脏东西或杂质
  • 只、仅仅
  • 表示纯粹、单纯
  • 在佛教中表示清净无杂念。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He wiped the table very clean.

,。

She likes to wear plain-colored clothes, not fancy patterns.

。

This month's net income increased by 10% compared to last month.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập