100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凉 (liáng): Năm Liang của mười sáu vương quốc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Năm Liang của mười sáu vương quốc
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
冫
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Năm Liang của mười sáu vương quốc
  • mát mẻ
  • lạnh (nhiệt độ)
  • buồn
  • thất vọng
  • nản lòng (ví dụ: tượng trưng, (Lạnh lòng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 温度低,让人感觉有些冷
  • 常用于形容天气、食物或物体不热,如凉水、天凉了
  • 也可表示使温度降低,如把水凉一凉再喝
  • 还表示灰心、失望,如心凉了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The weather has turned cool; don't forget to wear a coat.

,?

This glass of water is a bit cold; do you want some?

。

Her words made me feel half disappointed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập