100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

减 (jiǎn): để hạ thấp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để hạ thấp
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
冫
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hạ thấp
  • để giảm
  • để trừ đi
  • để giảm bớt
  • để giảm, để giảm, để giảm
  • trừ đi, trừ đi
  • để giảm, để giảm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从原来的数量中去掉一部分,使数量变少
  • 降低程度或水平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The clothes in this shop have all been reduced in price.

。

The teacher deducted two points from me because I was late.

,。

He runs every day and wants to reduce his weight to 70 kilograms.

。

Nine minus four equals five.

,。

Although work is very busy, his enthusiasm has not diminished.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập