100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凑 (còu): để tụ tập lại với nhau

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tụ tập lại với nhau
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
冫
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tụ tập lại với nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把分散的人或东西聚集到一起
  • 把零散的部分拼合在一起,例如凑钱、凑数
  • 靠近、挨着,例如凑近
  • 碰巧遇上、赶上,例如凑巧。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Spring Festival is coming soon, so a few of us old classmates gathered together and had a reunion dinner.

,。

Everyone pooled some money and bought a bouquet of flowers and fruit for the hospitalized Teacher Li.

,,。

In order to buy that out-of-print book, he scraped money together from various sources and finally pooled enough—five hundred yuan.

,。

Let's get a table together to play mahjong this weekend; there are exactly four of us.

,。

She likes lively scenes and always loves to join the crowd to listen to others chat.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập